open-heart surgery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật tim hở: "open-heart surgery" là một loại phẫu thuật tim trong đó lồng ngực được mở rộng, tim được ngừng đập và máu được dẫn qua một máy tim-phổi nhân tạo để sửa chữa van tim hoặc động mạch vành.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tim hở để thay van tim bị hỏng.)
- (Quá trình hồi phục sau phẫu thuật tim hở có thể mất vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform open-heart surgery": thực hiện phẫu thuật tim hở.
- The surgeon performed open-heart surgery with great precision. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật tim hở với độ chính xác cao.)
"to undergo open-heart surgery": trải qua phẫu thuật tim hở.
- He underwent open-heart surgery last week and is now recovering. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật tim hở vào tuần trước và hiện đang hồi phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-heart (tính từ): liên quan đến phẫu thuật tim hở.
- Open-heart procedures require a specialized team. (Các thủ thuật tim hở đòi hỏi một đội ngũ chuyên môn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiac surgery: phẫu thuật tim (nói chung, bao gồm cả tim hở và các loại khác).
- Heart surgery: phẫu thuật tim (thuật ngữ tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "a matter of life and death": vấn đề sống còn (thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật tim hở vì tính chất nghiêm trọng).
- Open-heart surgery is often a matter of life and death for patients with severe heart conditions. (Phẫu thuật tim hở thường là vấn đề sống còn đối với bệnh nhân có bệnh tim nặng.)